nhạy miệng

Học thuật
Thân thiện
nhạy miệng

Một cậu bé nhạy miệng đã nói ra đáp án trước khi cô giáo gọi tên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói người chưa ai hỏi đã nói: Dùng để chỉ một người thói quen hoặc tính cách hay nói ra, trả lời hoặc bình luận ngay khi chưa được hỏi đến, chưa cần thiết phải lên tiếng. Hành động này thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, thiếu suy nghĩ hoặc hơi thiếu tế nhị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé đó nhạy miệng lắm, người lớn chưa hỏi đã trả lời vanh vách.
    • Anh ta bị đánh giá nhạy miệng trong cuộc họp cứ cắt ngang lời người khác để phát biểu.
    • Đừng nhạy miệng thế, để người ta nói hết câu đã.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính nhạy miệng": dùng như một danh từ để chỉ đặc điểm, thói quen này.

    • Tính nhạy miệng của cậu ấy đôi khi khiến mọi người khó chịu.
  • "nhạy miệng trả lời": nhấn mạnh hành động trả lời một cách vội vàng, không đợi hỏi.

    • Nghe thấy câu hỏi, nhạy miệng trả lời ngay không cần suy nghĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Lắm mồm / Nhiều mồm (tính từ, khẩu ngữ): cũng chỉ người hay nói, nhưng thiên về nói nhiều, nói liên tục hơn nói khi chưa được hỏi.
  • Hấp tấp (tính từ): chỉ tính cách vội vàng, hấp tấp trong nhiều hành động, có thể bao gồm cả việc nói năng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh mồm nhanh miệng: (thành ngữ) nhấn mạnh tốc độ phát ngôn nhanh, thường trước khi suy nghĩ kỹ.
  • Háu ăn háu nói: (thành ngữ) chỉ người tính tham ăn cũng thích nói nhiều, nói nhanh.
Từ trái nghĩa
  • Trầm tĩnh: điềm đạm, không vội vàng trong lời nói hành động.
  • Kín miệng: biết giữ gìn, không dễ dàng nói ra.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn không kịp nhai, nói không kịp nghĩ: dùng để phê phán những người hành động nói năng quá vội vàng, thiếu suy xét, trong đó biểu hiện "nhạy miệng".
nhạy miệng

Một cậu bé nhạy miệng đã nói ra đáp án trước khi cô giáo gọi tên.

  1. Nói người chưa ai hỏi đã nói.