nhạy miệng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nói người chưa ai hỏi đã nói: Dùng để chỉ một người có thói quen hoặc tính cách hay nói ra, trả lời hoặc bình luận ngay khi chưa được hỏi đến, chưa cần thiết phải lên tiếng. Hành động này thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn, thiếu suy nghĩ hoặc hơi thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé đó nhạy miệng lắm, người lớn chưa hỏi gì đã trả lời vanh vách.
- Anh ta bị đánh giá là nhạy miệng trong cuộc họp vì cứ cắt ngang lời người khác để phát biểu.
- Đừng có nhạy miệng thế, để người ta nói hết câu đã.
Các cách sử dụng nâng cao
"tính nhạy miệng": dùng như một danh từ để chỉ đặc điểm, thói quen này.
- Tính nhạy miệng của cậu ấy đôi khi khiến mọi người khó chịu.
"nhạy miệng trả lời": nhấn mạnh hành động trả lời một cách vội vàng, không đợi hỏi.
- Nghe thấy câu hỏi, nó nhạy miệng trả lời ngay mà không cần suy nghĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Lắm mồm / Nhiều mồm (tính từ, khẩu ngữ): cũng chỉ người hay nói, nhưng thiên về nói nhiều, nói liên tục hơn là nói khi chưa được hỏi.
- Hấp tấp (tính từ): chỉ tính cách vội vàng, hấp tấp trong nhiều hành động, có thể bao gồm cả việc nói năng.
Từ đồng nghĩa
- Nhanh mồm nhanh miệng: (thành ngữ) nhấn mạnh tốc độ phát ngôn nhanh, thường là trước khi suy nghĩ kỹ.
- Háu ăn háu nói: (thành ngữ) chỉ người có tính tham ăn và cũng thích nói nhiều, nói nhanh.
Từ trái nghĩa
- Trầm tĩnh: điềm đạm, không vội vàng trong lời nói và hành động.
- Kín miệng: biết giữ gìn, không dễ dàng nói ra.
Thành ngữ liên quan
- Ăn không kịp nhai, nói không kịp nghĩ: dùng để phê phán những người hành động và nói năng quá vội vàng, thiếu suy xét, trong đó có biểu hiện "nhạy miệng".
- Nói người chưa ai hỏi đã nói.